Đơn vị: mm / chiếc / vnđ
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Bàn Ăn , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1870 - 2530
Giới hạn: 837 - 963
Giới hạn: 750 - 780
Số lượng 0 đến 30
31,324,218
2 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1980 - 2420
Giới hạn: 810 - 990
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
2,376,000
3 Tủ Rượu ( MFC ) , Cánh, Thùng, Hậu gỗ MFC. Gỗ chống ẩm An Cường
Giới hạn: 810 - 990
Giới hạn: 380 - 420
Giới hạn: 1980 - 2420
Số lượng 0 đến 30
12,881,314
4 Bản lề , Hãng Garis
Chỉ nhận: 110, 110
Chỉ nhận: 60, 60
Chỉ nhận: 20, 20
Số lượng 0 đến 100
1,825,000
5 Tủ để đồ ( MFC ) , Cánh, Thùng, Hậu gỗ MFC. Gỗ chống ẩm An Cường
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 388 - 412
Giới hạn: 810 - 990
Số lượng 0 đến 30
5,365,440
6 Bản lề , Hãng Garis
Chỉ nhận: 110, 110
Chỉ nhận: 60, 60
Chỉ nhận: 20, 20
Số lượng 0 đến 100
365,000
7 Ray bi 350 ( mm ) , Hãng Garis
Chỉ nhận: 350, 350
Chỉ nhận: 45, 45
Chỉ nhận: 10, 10
Số lượng 0 đến 30
443,475
8 Ghế ăn ( Gỗ ) , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 399 - 441
Giới hạn: 475 - 525
Giới hạn: 824.5 - 892.5
Số lượng 0 đến 30
22,005,000
9 Đệm ngồi ghế ăn , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 407.4 - 432.6
Giới hạn: 388 - 412
Giới hạn: 50 - 50
Số lượng 0 đến 30
4,059,000
10 Đệm tựa ghế ăn , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 388 - 412
Giới hạn: 436.5 - 463.5
Giới hạn: 50 - 50
Số lượng 0 đến 30
3,354,749
Tổng cộng 83,999,196