Đơn vị: mm / chiếc / vnđ
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Sofa Nỉ Băng , Nỉ Hàn Quốc hoặc Thổ Nhĩ Kỳ, Khung Gỗ Tần Bì
Giới hạn: 1600 - 2500
Giới hạn: 720 - 920
Giới hạn: 712.5 - 787.5
Số lượng 0 đến 30
11,300,604
2 Sofa Nỉ Giường , Nỉ Hàn Quốc hoặc Thổ Nhĩ Kỳ, Khung Gỗ Tần Bì
Giới hạn: 1440 - 2250
Giới hạn: 720 - 920
Giới hạn: 712.5 - 787.5
Số lượng 0 đến 30
9,842,461
3 Đôn Ngồi Nỉ , Nỉ Hàn Quốc hoặc Thổ Nhĩ Kỳ, Khung Gỗ Tần Bì
Giới hạn: 405 - 517.5
Giới hạn: 405 - 517.5
Giới hạn: 399 - 441
Số lượng 0 đến 30
5,158,294
4 Bàn trà ( Gỗ công nghiệp ) , Gỗ công nghiệp MFC
Giới hạn: 1080 - 1320
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 400 - 470
Số lượng 0 đến 30
4,468,464
Tổng cộng 30,769,823