Đơn vị: mm / chiếc / vnđ
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Sofa Gỗ Băng , Gỗ Xoan Đào ( Nam Phi ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1800 - 2200
Giới hạn: 744 - 848
Giới hạn: 672 - 742
Số lượng 0 đến 30
16,302,745
2 Đệm ngồi Sofa Gỗ Băng , Bông ép, Mút, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
3,207,750
3 Đệm tựa Sofa Gỗ Băng , Mút cứng, Mút mềm, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
2,444,000
4 Sofa Gỗ Giường , Gỗ Xoan Đào ( Nam Phi ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1800 - 2200
Giới hạn: 720 - 787.5
Giới hạn: 672 - 742
Số lượng 0 đến 30
16,225,702
5 Đệm ngồi Sofa Gỗ Giường , Bông ép, Mút, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 1665 - 2035
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
3,296,854
6 Đệm tựa Sofa Gỗ Giường , Mút cứng, Mút mềm, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
814,666
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Xoan Đào ( Nam Phi ) Sơn O Seven
Giới hạn: 990 - 1210
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
8,584,576
8 Đôn Ngồi Gỗ , Gỗ Xoan Đào ( Nam Phi ) Sơn O Seven
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 576 - 630
Giới hạn: 372 - 416
Số lượng 0 đến 30
3,293,111
9 Đệm Ngồi của Đôn , Bông ép, Mút, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 617.5 - 695.5
Giới hạn: 570 - 624
Giới hạn: 116.4 - 123.6
Số lượng 0 đến 30
542,225
Tổng cộng 54,711,629
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Sofa Gỗ Băng , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1800 - 2200
Giới hạn: 744 - 848
Giới hạn: 672 - 742
Số lượng 0 đến 30
25,757,125
2 Đệm ngồi Sofa Gỗ Băng , Bông ép, Mút, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
3,207,750
3 Đệm tựa Sofa Gỗ Băng , Mút cứng, Mút mềm, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
2,444,000
4 Sofa Gỗ Giường , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1800 - 2200
Giới hạn: 720 - 787.5
Giới hạn: 672 - 742
Số lượng 0 đến 30
24,674,400
5 Đệm ngồi Sofa Gỗ Giường , Bông ép, Mút, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 1485 - 1815
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
2,940,437
6 Đệm tựa Sofa Gỗ Giường , Mút cứng, Mút mềm, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
814,666
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 990 - 1210
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
13,305,600
8 Đôn Ngồi Gỗ , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 576 - 630
Giới hạn: 372 - 416
Số lượng 0 đến 30
6,807,281
9 Đệm Ngồi của Đôn , Bông ép, Mút, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 617.5 - 695.5
Giới hạn: 570 - 624
Giới hạn: 116.4 - 123.6
Số lượng 0 đến 30
542,225
Tổng cộng 80,493,484
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Sofa Gỗ Băng , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1800 - 2200
Giới hạn: 744 - 848
Giới hạn: 672 - 742
Số lượng 0 đến 30
11,188,158
2 Đệm ngồi Sofa Gỗ Băng , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
2,961,000
3 Đệm tựa Sofa Gỗ Băng , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
2,016,000
4 Sofa Gỗ Giường , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1800 - 2200
Giới hạn: 768 - 840
Giới hạn: 672 - 742
Số lượng 0 đến 30
10,787,000
5 Đệm ngồi Sofa Gỗ Giường , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1665 - 2035
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
3,043,249
6 Đệm tựa Sofa Gỗ Giường , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
672,000
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 990 - 1210
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
5,778,080
8 Đôn Ngồi Gỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 576 - 630
Giới hạn: 372 - 416
Số lượng 0 đến 30
3,039,795
9 Đệm Ngồi của Đôn , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 617.5 - 695.5
Giới hạn: 570 - 624
Giới hạn: 116.4 - 123.6
Số lượng 0 đến 30
481,977
10 Ray bi 500 ( mm ) , Hãng Garis
Chỉ nhận: 500, 500
Chỉ nhận: 45, 45
Chỉ nhận: 10, 10
Số lượng 0 đến 30
187,500
Tổng cộng 40,154,759
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Sofa Gỗ Băng , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1800 - 2200
Giới hạn: 744 - 848
Giới hạn: 672 - 742
Số lượng 0 đến 30
17,581,391
2 Đệm ngồi Sofa Gỗ Băng , Bông ép, Mút, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
3,207,750
3 Đệm tựa Sofa Gỗ Băng , Mút cứng, Mút mềm, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
2,444,000
4 Sofa Gỗ Giường , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1800 - 2200
Giới hạn: 768 - 840
Giới hạn: 672 - 742
Số lượng 0 đến 30
16,951,000
5 Đệm ngồi Sofa Gỗ Giường , Bông ép, Mút, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 1665 - 2035
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
3,296,854
6 Đệm tựa Sofa Gỗ Giường , Mút cứng, Mút mềm, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
814,666
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 990 - 1210
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
9,905,280
8 Đôn Ngồi Gỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 576 - 630
Giới hạn: 372 - 416
Số lượng 0 đến 30
3,039,795
9 Đệm Ngồi của Đôn , Bông ép, Mút, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 617.5 - 695.5
Giới hạn: 570 - 624
Giới hạn: 116.4 - 123.6
Số lượng 0 đến 30
542,225
Tổng cộng 57,782,961