Đơn vị: mm / chiếc / vnđ
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Sofa Gỗ Băng , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 2160 - 2640
Giới hạn: 697.5 - 795
Giới hạn: 691.2 - 763.2
Số lượng 0 đến 30
29,509,920
2 Đệm ngồi Sofa Gỗ Băng , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
0
3 Đệm tựa Sofa Gỗ Băng , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
4 Sofa Gỗ Giường , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1350 - 1650
Giới hạn: 720 - 787.5
Giới hạn: 691.2 - 763.2
Số lượng 0 đến 30
18,491,051
5 Đệm ngồi Sofa Gỗ Giường , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1305 - 1595
Giới hạn: 712.5 - 795
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
0
6 Đệm tựa Sofa Gỗ Giường , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 675 - 825
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1080 - 1320
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
13,862,100
8 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1080 - 1320
Giới hạn: 630 - 770
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
0
9 Ray bi 450 ( mm ) , Hãng Garis
Chỉ nhận: 450, 450
Chỉ nhận: 45, 45
Chỉ nhận: 10, 10
Số lượng 0 đến 30
857,750
Tổng cộng 62,720,821
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Sofa Gỗ Băng , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 2340 - 2860
Giới hạn: 697.5 - 795
Giới hạn: 720 - 795
Số lượng 0 đến 30
22,036,300
2 Đệm ngồi Sofa Gỗ Băng , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
4,214,000
3 Đệm tựa Sofa Gỗ Băng , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
2,250,000
4 Sofa Gỗ Giường , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1350 - 1650
Giới hạn: 720 - 787.5
Giới hạn: 720 - 795
Số lượng 0 đến 30
12,665,812
5 Đệm ngồi Sofa Gỗ Giường , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1305 - 1595
Giới hạn: 712.5 - 795
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
3,637,083
6 Đệm tựa Sofa Gỗ Giường , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 675 - 825
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
937,500
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1080 - 1320
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
10,316,880
8 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1080 - 1320
Giới hạn: 630 - 770
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
1,008,000
9 Ray bi 450 ( mm ) , Hãng Garis
Chỉ nhận: 450, 450
Chỉ nhận: 45, 45
Chỉ nhận: 10, 10
Số lượng 0 đến 30
857,750
Tổng cộng 57,923,325
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Sofa Gỗ Băng , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn O Seven
Giới hạn: 2340 - 2860
Giới hạn: 697.5 - 795
Giới hạn: 720 - 795
Số lượng 0 đến 30
19,279,520
2 Đệm ngồi Sofa Gỗ Băng , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
4,214,000
3 Đệm tựa Sofa Gỗ Băng , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
2,250,000
4 Sofa Gỗ Giường , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1350 - 1650
Giới hạn: 720 - 787.5
Giới hạn: 720 - 795
Số lượng 0 đến 30
11,077,950
5 Đệm ngồi Sofa Gỗ Giường , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1305 - 1595
Giới hạn: 712.5 - 795
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
3,637,083
6 Đệm tựa Sofa Gỗ Giường , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 675 - 825
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
937,500
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1080 - 1320
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
8,907,808
8 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1080 - 1320
Giới hạn: 630 - 770
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
1,008,000
9 Ray bi 450 ( mm ) , Hãng Garis
Chỉ nhận: 450, 450
Chỉ nhận: 45, 45
Chỉ nhận: 10, 10
Số lượng 0 đến 30
857,750
Tổng cộng 52,169,611
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Sofa Gỗ Băng , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 2160 - 2640
Giới hạn: 697.5 - 795
Giới hạn: 720 - 795
Số lượng 0 đến 30
12,992,700
2 Đệm ngồi Sofa Gỗ Băng , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
0
3 Đệm tựa Sofa Gỗ Băng , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
4 Sofa Gỗ Giường , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1350 - 1650
Giới hạn: 720 - 787.5
Giới hạn: 720 - 795
Số lượng 0 đến 30
8,090,250
5 Đệm ngồi Sofa Gỗ Giường , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1305 - 1595
Giới hạn: 712.5 - 795
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
0
6 Đệm tựa Sofa Gỗ Giường , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 675 - 825
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1080 - 1320
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
6,040,720
8 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1080 - 1320
Giới hạn: 630 - 770
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
0
9 Ray bi 450 ( mm ) , Hãng Garis
Chỉ nhận: 450, 450
Chỉ nhận: 45, 45
Chỉ nhận: 10, 10
Số lượng 0 đến 30
857,750
Tổng cộng 27,981,420