Đơn vị: mm / chiếc / vnđ
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Sofa Gỗ Băng , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1710 - 2090
Giới hạn: 697.5 - 795
Giới hạn: 691.2 - 763.2
Số lượng 0 đến 30
9,740,288
2 Đệm ngồi Sofa Gỗ Băng , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 617.5 - 689
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
0
3 Đệm tựa Sofa Gỗ Băng , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 332.5 - 364
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
4 Sofa Gỗ Giường , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1485 - 1815
Giới hạn: 816 - 892.5
Giới hạn: 691.2 - 763.2
Số lượng 0 đến 30
8,591,798
5 Đệm ngồi Sofa Gỗ Giường , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1395 - 1705
Giới hạn: 712.5 - 795
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
0
6 Đệm tựa Sofa Gỗ Giường , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 675 - 825
Giới hạn: 332.5 - 364
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1125 - 1375
Giới hạn: 675 - 825
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
6,448,750
8 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1125 - 1375
Giới hạn: 675 - 825
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
0
Tổng cộng 24,780,836