Đơn vị: mm / chiếc / vnđ
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Giường ngủ ( MFC ) , Đầu, Vai, Đuôi, Dát phản gỗ MFC. Thang hộp kẽm
Giới hạn: 1890 - 2310
Giới hạn: 1591.2 - 2152.8
Giới hạn: 810 - 990
Số lượng 0 đến 30
8,731,832
2 Tủ Quần Áo ( MFC ) , Cánh, Thùng, Hậu gỗ MFC. Gỗ chống ẩm An Cường
Giới hạn: 1350 - 1650
Giới hạn: 500 - 600
Giới hạn: 1600 - 3200
Số lượng 0 đến 100
21,995,424
3 Tủ để đồ ( Ash ) (Teo trên đầu giường) , Gỗ công nghiệp MFC
Giới hạn: 1710 - 2090
Giới hạn: 582 - 612
Giới hạn: 450 - 550
Số lượng 0 đến 30
7,107,187
4 Tủ để đồ ( Ash ) (kết hợp giá sách) , Gỗ công nghiệp MFC
Giới hạn: 3150 - 3850
Giới hạn: 582 - 612
Giới hạn: 990 - 1210
Số lượng 0 đến 30
21,602,109
5 Giá sách (treo cạnh tivi) , Gỗ công nghiệp MFC
Giới hạn: 360 - 440
Giới hạn: 810 - 990
Giới hạn: 243 - 297
Số lượng 0 đến 30
876,293
6 Giá sách (giá treo màu trắng) , Gỗ công nghiệp MFC
Giới hạn: 900 - 1100
Giới hạn: 270 - 330
Giới hạn: 225 - 275
Số lượng 0 đến 30
2,969,817
Tổng cộng 63,282,662