Đơn vị: mm / chiếc / vnđ
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Tủ Quần Áo ( MFC ) , Cánh, Thùng, Hậu gỗ MFC. Gỗ chống ẩm An Cường
Giới hạn: 1530 - 1870
Giới hạn: 500 - 600
Giới hạn: 1600 - 3200
Số lượng 0 đến 100
16,316,605
2 Bản lề , Hãng Garis
Chỉ nhận: 110, 110
Chỉ nhận: 60, 60
Chỉ nhận: 20, 20
Số lượng 0 đến 100
1,642,500
3 Giường ngủ ( MFC ) , Đầu, Vai, Đuôi, Dát phản gỗ MFC. Thang hộp kẽm
Giới hạn: 1890 - 2310
Giới hạn: 1428 - 1932
Giới hạn: 990 - 1210
Số lượng 0 đến 30
8,267,493
4 Bọc Đầu Giường , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1440 - 1760
Giới hạn: 50 - 50
Giới hạn: 810 - 990
Số lượng 0 đến 30
1,434,240
Tổng cộng 27,660,838