Đơn vị: mm / chiếc / vnđ
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Sofa Gỗ Băng , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1800 - 2200
Giới hạn: 697.5 - 795
Giới hạn: 720 - 795
Số lượng 0 đến 30
9,415,000
2 Đệm ngồi Sofa Gỗ Băng , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 617.5 - 689
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
3,003,000
3 Đệm tựa Sofa Gỗ Băng , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 361 - 395.2
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
2,137,499
4 Sofa Gỗ Giường , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 816 - 892.5
Giới hạn: 720 - 795
Số lượng 0 đến 30
8,554,560
5 Đệm ngồi Sofa Gỗ Giường , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1530 - 1870
Giới hạn: 807.5 - 901
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
3,708,833
6 Đệm tựa Sofa Gỗ Giường , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 585 - 715
Giới hạn: 361 - 395.2
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
771,875
7 Đôn Ngồi Gỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 801 - 979
Giới hạn: 528 - 577.5
Giới hạn: 372 - 416
Số lượng 0 đến 30
2,921,647
8 Đệm Ngồi của Đôn , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 617.5 - 695.5
Giới hạn: 522.5 - 572
Chỉ nhận: 70, 90, 120, 150, 250
Số lượng 0 đến 30
600,293
9 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1080 - 1320
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
5,252,800
10 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1080 - 1320
Giới hạn: 630 - 770
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
1,008,000
11 Tab ( Bàn ghế - Sofa gỗ ) , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 360 - 440
Giới hạn: 500 - 900
Giới hạn: 300 - 750
Số lượng 0 đến 30
1,393,714
12 Ray bi 500 ( mm ) (Của tab) , Hãng Garis
Chỉ nhận: 500, 500
Chỉ nhận: 45, 45
Chỉ nhận: 10, 10
Số lượng 0 đến 30
182,500
13 Kệ tivi , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1980 - 2420
Giới hạn: 285 - 315
Giới hạn: 332.5 - 367.5
Số lượng 0 đến 30
8,249,850
14 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1980 - 2420
Giới hạn: 270 - 330
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
792,000
15 Đợt gỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1275 - 1725
Giới hạn: 225 - 275
Giới hạn: 27 - 27
Số lượng 0 đến 30
1,231,453
16 Tủ Rượu ( Ash ) , Cánh, Thùng gỗ Tần Bì Sơn Oseven, Hậu Melamine
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 237.5 - 262.5
Giới hạn: 1125 - 1375
Số lượng 0 đến 30
4,130,700
Tổng cộng 53,353,724