Đơn vị: mm / chiếc / vnđ
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Ghế Băng Gỗ 2 Chỗ , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1440 - 1760
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 651 - 728
Số lượng 0 đến 30
26,998,399
2 Đệm ngồi Ghế Băng 2 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
2,479,399
3 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 332.5 - 364
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,831,374
4 Ghế Đơn Gỗ 1 Chỗ , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 720 - 880
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 651 - 728
Số lượng 0 đến 30
8,156,160
5 Đệm ngồi Ghế Đơn 1 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
2,497,366
6 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Da ( Microfiber )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 332.5 - 364
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,831,374
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 990 - 1210
Giới hạn: 585 - 715
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
11,325,599
8 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 990 - 1210
Giới hạn: 585 - 715
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
865,150
Tổng cộng 55,984,821
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Ghế Băng Gỗ 2 Chỗ , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1440 - 1760
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 651 - 728
Số lượng 0 đến 30
11,508,933
2 Đệm ngồi Ghế Băng 2 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
2,479,399
3 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 332.5 - 364
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,506,749
4 Ghế Đơn Gỗ 1 Chỗ , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 720 - 880
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 651 - 728
Số lượng 0 đến 30
6,324,800
5 Đệm ngồi Ghế Đơn 1 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
2,497,366
6 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 332.5 - 364
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,506,749
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 990 - 1210
Giới hạn: 585 - 715
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
9,197,759
8 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 990 - 1210
Giới hạn: 585 - 715
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
865,150
Tổng cộng 35,886,905
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Ghế Băng Gỗ 2 Chỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1440 - 1760
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 651 - 728
Số lượng 0 đến 30
7,323,866
2 Đệm ngồi Ghế Băng 2 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
2,479,399
3 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 332.5 - 364
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,506,749
4 Ghế Đơn Gỗ 1 Chỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 720 - 880
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 651 - 728
Số lượng 0 đến 30
4,005,706
5 Đệm ngồi Ghế Đơn 1 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
2,497,366
6 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 332.5 - 364
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,506,749
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 990 - 1210
Giới hạn: 585 - 715
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
5,365,359
8 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 990 - 1210
Giới hạn: 585 - 715
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
865,150
Tổng cộng 25,550,344