Đơn vị: mm / chiếc / vnđ
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Ghế Băng Gỗ 2 Chỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1440 - 1760
Giới hạn: 760 - 848
Giới hạn: 651 - 728
Số lượng 0 đến 30
10,082,109
2 Đệm ngồi Ghế Băng 2 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1260 - 1540
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
0
3 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1260 - 1540
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
4 Ghế Đơn Gỗ 1 Chỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 810 - 990
Giới hạn: 760 - 848
Giới hạn: 651 - 728
Số lượng 0 đến 30
12,407,167
5 Đệm ngồi Ghế Đơn 1 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
0
6 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1035 - 1265
Giới hạn: 675 - 825
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
7,065,484
8 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1080 - 1320
Giới hạn: 675 - 825
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
0
9 Ray bi 450 ( mm ) , Hãng Garis
Chỉ nhận: 450, 450
Chỉ nhận: 45, 45
Chỉ nhận: 10, 10
Số lượng 0 đến 30
171,550
Tổng cộng 29,726,310
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Ghế Băng Gỗ 2 Chỗ , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1440 - 1760
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
15,274,600
2 Đệm ngồi Ghế Băng 2 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1260 - 1540
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
3,219,027
3 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1260 - 1540
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,714,999
4 Ghế Đơn Gỗ 1 Chỗ , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 810 - 990
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
18,887,580
5 Đệm ngồi Ghế Đơn 1 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
3,242,438
6 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,715,000
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1035 - 1265
Giới hạn: 675 - 825
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
12,067,064
8 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1035 - 1265
Giới hạn: 675 - 825
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
1,035,000
9 Ray bi 450 ( mm ) , Hãng Garis
Chỉ nhận: 450, 450
Chỉ nhận: 45, 45
Chỉ nhận: 10, 10
Số lượng 0 đến 30
171,550
Tổng cộng 57,327,258
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Ghế Băng Gỗ 2 Chỗ , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1440 - 1760
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
22,401,000
2 Đệm ngồi Ghế Băng 2 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1260 - 1540
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
3,219,027
3 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1260 - 1540
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,714,999
4 Ghế Đơn Gỗ 1 Chỗ , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 810 - 990
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
30,453,570
5 Đệm ngồi Ghế Đơn 1 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
3,242,438
6 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,715,000
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1035 - 1265
Giới hạn: 675 - 825
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
16,213,706
8 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1035 - 1265
Giới hạn: 675 - 825
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
1,035,000
9 Ray bi 450 ( mm ) , Hãng Garis
Chỉ nhận: 450, 450
Chỉ nhận: 45, 45
Chỉ nhận: 10, 10
Số lượng 0 đến 30
171,550
Tổng cộng 80,166,290