Đơn vị: mm / chiếc / vnđ
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Ghế Băng Gỗ 2 Chỗ , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1656 - 2024
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 669.6 - 748.8
Số lượng 0 đến 30
25,397,658
2 Đệm ngồi Ghế Băng 2 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 720 - 880
Giới hạn: 617.5 - 689
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
2,631,200
3 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 720 - 880
Giới hạn: 332.5 - 364
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,722,000
4 Ghế Băng Gỗ 2 Chỗ , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1386 - 1694
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 669.6 - 748.8
Số lượng 0 đến 30
21,256,735
5 Đệm ngồi Ghế Băng 2 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 585 - 715
Giới hạn: 617.5 - 689
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
2,137,849
6 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 585 - 715
Giới hạn: 332.5 - 364
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,399,125
7 Ghế Đơn Gỗ 1 Chỗ , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 846 - 1034
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 669.6 - 748.8
Số lượng 0 đến 30
15,678,748
8 Đệm ngồi Ghế Đơn 1 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 617.5 - 689
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
1,159,491
9 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 332.5 - 364
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
753,374
10 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1080 - 1320
Giới hạn: 675 - 825
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
16,848,000
11 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1080 - 1320
Giới hạn: 675 - 825
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
1,089,000
12 Bàn Kẹp , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 522.5 - 572
Giới hạn: 528 - 577.5
Giới hạn: 558 - 624
Số lượng 0 đến 30
3,939,626
13 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 495 - 605
Giới hạn: 495 - 605
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
366,025
Tổng cộng 94,378,831