Đơn vị: mm / chiếc / vnđ
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Ghế Băng Gỗ 3 Chỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 2196 - 2684
Giới hạn: 697.5 - 795
Giới hạn: 720 - 795
Số lượng 0 đến 30
13,681,080
2 Đệm ngồi Ghế Băng 3 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
0
3 Đệm tựa Ghế Băng 3 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
4 Đệm tựa Ghế Băng 3 chỗ (tay ghế) , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
5 Ghế Đơn Gỗ 1 Chỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1980 - 2420
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
13,442,880
6 Đệm ngồi Ghế Đơn 1 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
0
7 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
8 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ (tay ghế) , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
9 Đôn Ngồi Gỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 576 - 630
Giới hạn: 418.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
0
10 Đệm Ngồi của Đôn , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 665 - 749
Giới hạn: 570 - 624
Giới hạn: 145.5 - 154.5
Số lượng 0 đến 30
0
11 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1035 - 1265
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
6,040,719
12 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1035 - 1265
Giới hạn: 630 - 770
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
0
Tổng cộng 33,164,679