Đơn vị: mm / chiếc / vnđ
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Ghế Băng Gỗ 3 Chỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1971 - 2409
Giới hạn: 697.5 - 795
Giới hạn: 691.2 - 763.2
Số lượng 0 đến 30
12,156,536
2 Ghế Đơn Gỗ 1 Chỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 801 - 979
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 669.6 - 748.8
Số lượng 0 đến 30
5,159,545
3 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1125 - 1375
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
6,018,833
4 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1125 - 1375
Giới hạn: 630 - 770
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
1,058,750
5 Bàn Kẹp , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 570 - 624
Giới hạn: 384 - 420
Giới hạn: 465 - 520
Số lượng 0 đến 30
1,152,142
6 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 360 - 440
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
290,400
Tổng cộng 25,836,206