Đơn vị: mm / chiếc / vnđ
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Ghế Băng Gỗ 2 Chỗ , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
22,200,750
2 Đệm ngồi Ghế Băng 2 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1440 - 1760
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
0
3 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1440 - 1760
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
4 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ (tựa tay) , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
5 Ghế Đơn Gỗ 1 Chỗ , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 900 - 1100
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
14,904,000
6 Đệm ngồi Ghế Đơn 1 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
0
7 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
Tổng cộng 37,104,750
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) (đường kính) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 450 - 550
Giới hạn: 450 - 550
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
302,500
2 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) (đường kính) , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn O Seven
Giới hạn: 405 - 495
Giới hạn: 405 - 495
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
2,156,112
3 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) (đường kính) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 405 - 495
Giới hạn: 405 - 495
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
245,025
4 Đôn Ngồi Gỗ , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn O Seven
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 576 - 630
Giới hạn: 418.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
3,206,214
5 Đệm Ngồi của Đôn , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 570 - 642
Giới hạn: 570 - 624
Giới hạn: 145.5 - 154.5
Số lượng 0 đến 30
556,139
6 Ghế Băng Gỗ 2 Chỗ , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
11,457,450
7 Đệm ngồi Ghế Băng 2 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1440 - 1760
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
3,692,266
8 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1440 - 1760
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,968,000
9 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ (tựa tay) , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,722,000
10 Ghế Đơn Gỗ 1 Chỗ , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn O Seven
Giới hạn: 900 - 1100
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
7,985,600
11 Đệm ngồi Ghế Đơn 1 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
1,394,633
12 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
738,000
13 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ (tựa tay) , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,722,000
14 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) (đường kính) , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn O Seven
Giới hạn: 450 - 550
Giới hạn: 450 - 550
Giới hạn: 388 - 416
Số lượng 0 đến 30
2,602,714
Tổng cộng 39,748,653
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Ghế Băng Gỗ 2 Chỗ , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
15,142,050
2 Đệm ngồi Ghế Băng 2 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1440 - 1760
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
3,692,266
3 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1440 - 1760
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,968,000
4 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ (tựa tay) , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,722,000
5 Ghế Đơn Gỗ 1 Chỗ , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 900 - 1100
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
9,246,000
6 Đệm ngồi Ghế Đơn 1 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
1,394,633
7 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
738,000
8 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ (tựa tay) , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
1,722,000
9 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) (đường kính) , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 450 - 550
Giới hạn: 450 - 550
Giới hạn: 388 - 416
Số lượng 0 đến 30
3,013,511
10 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) (đường kính) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 450 - 550
Giới hạn: 450 - 550
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
302,500
11 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) (đường kính) , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 405 - 495
Giới hạn: 405 - 495
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
2,496,420
12 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) (đường kính) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 405 - 495
Giới hạn: 405 - 495
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
245,025
13 Đôn Ngồi Gỗ , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 576 - 630
Giới hạn: 418.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
3,960,945
14 Đệm Ngồi của Đôn , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 570 - 642
Giới hạn: 570 - 624
Giới hạn: 145.5 - 154.5
Số lượng 0 đến 30
556,139
Tổng cộng 46,199,489
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Ghế Băng Gỗ 2 Chỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1620 - 1980
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
9,635,850
2 Đệm ngồi Ghế Băng 2 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1440 - 1760
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
0
3 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1440 - 1760
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
4 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ (tựa tay) , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
5 Ghế Đơn Gỗ 1 Chỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 900 - 1100
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
5,855,800
6 Đệm ngồi Ghế Đơn 1 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 665 - 742
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
0
7 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
8 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ (tựa tay) , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
9 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) (đường kính) , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 450 - 550
Giới hạn: 450 - 550
Giới hạn: 388 - 416
Số lượng 0 đến 30
1,757,881
10 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) (đường kính) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 450 - 550
Giới hạn: 450 - 550
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
0
11 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) (đường kính) , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 405 - 495
Giới hạn: 405 - 495
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
1,456,245
12 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) (đường kính) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 405 - 495
Giới hạn: 405 - 495
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
0
13 Đôn Ngồi Gỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 540 - 660
Giới hạn: 576 - 630
Giới hạn: 418.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
0
14 Đệm Ngồi của Đôn , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 570 - 642
Giới hạn: 570 - 624
Giới hạn: 145.5 - 154.5
Số lượng 0 đến 30
0
Tổng cộng 18,705,776