Đơn vị: mm / chiếc / vnđ
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Ghế Băng Gỗ 2 Chỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1476 - 1804
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
20,612,340
2 Đệm ngồi Ghế Băng 2 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1260 - 1540
Giới hạn: 646 - 720.8
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
0
3 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1260 - 1540
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
4 Ghế Đơn Gỗ 1 Chỗ , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 846 - 1034
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
6,461,748
5 Đệm ngồi Ghế Đơn 1 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 646 - 720.8
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
0
6 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
0
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Tần Bì ( Ash ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1035 - 1265
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
5,285,629
8 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1035 - 1265
Giới hạn: 630 - 770
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
0
Tổng cộng 32,359,717
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Ghế Băng Gỗ 2 Chỗ , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1476 - 1804
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
24,409,350
2 Đệm ngồi Ghế Băng 2 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1260 - 1540
Giới hạn: 646 - 720.8
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
6,254,111
3 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1260 - 1540
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
3,429,999
4 Ghế Đơn Gỗ 1 Chỗ , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn O Seven
Giới hạn: 846 - 1034
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
8,776,404
5 Đệm ngồi Ghế Đơn 1 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 646 - 720.8
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
1,574,898
6 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
857,500
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn O Seven
Giới hạn: 1035 - 1265
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
7,794,331
8 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1035 - 1265
Giới hạn: 630 - 770
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
966,000
Tổng cộng 54,062,593
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Ghế Băng Gỗ 2 Chỗ , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1476 - 1804
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
32,269,049
2 Đệm ngồi Ghế Băng 2 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1260 - 1540
Giới hạn: 646 - 720.8
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
6,254,111
3 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1260 - 1540
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
3,429,999
4 Ghế Đơn Gỗ 1 Chỗ , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 846 - 1034
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
10,164,690
5 Đệm ngồi Ghế Đơn 1 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 646 - 720.8
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
1,574,898
6 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
857,500
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Sồi Mỹ ( Oak ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1035 - 1265
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
9,027,269
8 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1035 - 1265
Giới hạn: 630 - 770
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
966,000
Tổng cộng 64,543,516
STT Hạng mục, Vật liệu Dài Rộng (Sâu) Cao (Dày) Số lượng Thành tiền
1 Ghế Băng Gỗ 2 Chỗ , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1476 - 1804
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
47,324,250
2 Đệm ngồi Ghế Băng 2 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1260 - 1540
Giới hạn: 646 - 720.8
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
6,254,111
3 Đệm tựa Ghế Băng 2 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 1260 - 1540
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
3,429,999
4 Ghế Đơn Gỗ 1 Chỗ , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 846 - 1034
Giới hạn: 712.5 - 795
Giới hạn: 697.5 - 780
Số lượng 0 đến 30
16,389,135
5 Đệm ngồi Ghế Đơn 1 chỗ , Bông ép, Mút, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 646 - 720.8
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200, 250
Số lượng 0 đến 30
1,574,898
6 Đệm tựa Ghế Đơn 1 chỗ , Mút cứng, Mút mềm, Nỉ ( Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ )
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 380 - 416
Chỉ nhận: 90, 120, 150, 200
Số lượng 0 đến 30
857,500
7 Bàn Trà ( Gỗ tự nhiên ) , Gỗ Óc Chó ( Walnut ) Sơn Inchem
Giới hạn: 1035 - 1265
Giới hạn: 630 - 770
Giới hạn: 436.5 - 468
Số lượng 0 đến 30
12,129,337
8 Kính Cường Lực ( Xiết cạnh ) , Hải Long ( Tân Long )
Giới hạn: 1035 - 1265
Giới hạn: 630 - 770
Chỉ nhận: 8, 10, 12
Số lượng 0 đến 3
966,000
Tổng cộng 88,925,230